one hundred

one hundred

She counted one hundred colorful marbles into a neat pile.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Số một trăm: "one hundred" số 100, tương đương với 10 lần 10.
    • Một trăm đơn vị: Dùng để chỉ một số lượng cụ thể gồm 100 đơn vị.
  2. Tính từ:

    • Gồm một trăm: Chỉ một số lượng hoặc mức độ 100.
    • Một trăm phần trăm: Đôi khi dùng để nhấn mạnh sự hoàn hảo hoặc đầy đủ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She counted one hundred coins. ( ấy đếm được một trăm đồng xu.)
    • The book has one hundred pages. (Cuốn sách một trăm trang.)
  • Tính từ:

    • He ran one hundred meters in ten seconds. (Anh ấy chạy một trăm mét trong mười giây.)
    • I am one hundred percent sure about this decision. (Tôi chắc chắn một trăm phần trăm về quyết định này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "One hundred and one": Một trăm linh một, thường dùng để chỉ số 101.

    • There are one hundred and one ways to solve this problem. ( một trăm linh một cách để giải quyết vấn đề này.)
  • "One hundred percent": Một trăm phần trăm, nghĩa bóng hoàn toàn, tuyệt đối.

    • She gave one hundred percent effort in the competition. ( ấy đã nỗ lực một trăm phần trăm trong cuộc thi.)
Biến thể từ gần giống
  • Hundred (danh từ/tính từ): Trăm, thường dùng không "one" nhưng có nghĩa tương tự.

    • A hundred people attended the event. (Một trăm người đã tham dự sự kiện.)
  • Hundredth (tính từ/thứ tự): Thứ một trăm.

    • This is the hundredth anniversary of the school. (Đây lễ kỷ niệm thứ một trăm của trường.)
Từ đồng nghĩa
  • A hundred: Một trăm (cách nói thông thường).
  • Century: Thế kỷ (100 năm), dùng trong ngữ cảnh thời gian.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "one hundred". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các giới từ để tạo cụm: - "In one hundred": Trong vòng một trăm (đơn vị nào đó). - The race was completed in one hundred seconds. (Cuộc đua đã hoàn thành trong một trăm giây.)

Thành ngữ liên quan
  • "Give one hundred percent": Cống hiến hết mình, làm việc với toàn bộ nỗ lực.

    • If you want to succeed, you must give one hundred percent. (Nếu bạn muốn thành công, bạn phải cống hiến hết mình.)
  • "One hundred and one": Rất nhiều, vô số (thường dùng để chỉ nhiều cách hoặc lựa chọn).

    • There are one hundred and one reasons to love this city. ( vô vàn lý do để yêu thành phố này.)